TÌNH ĐẦU DANG DỞ
Châu Phước Tiến
Hôm nay, trong lúc dọn nhà đón xuân Bính Ngọ, tôi mở chiếc tủ gỗ cũ kỹ đã sẫm màu thời gian. Giữa những vật dụng tưởng đã ngủ quên, còn sót lại một cuốn băng cassette, nhãn giấy ố vàng, ghi dòng chữ run tay: “Đà Lạt hoàng hôn”. Tôi lặng người, tìm cách nghe lại.
Tiếng nhạc vang lên, khàn đục mà quen thuộc:
“Đà Lạt ơi! Có nghe chăng Cam Ly Khóc tình đầu dang dở…”
Ca khúc của Minh Kỳ – Dạ Cầm như giọt sương muộn rơi vào miền ký ức. Da diết. Thấm thía. Đà Lạt – mảnh đất tôi đã đến và ở lại nhiều lần – bỗng hiện lên không chỉ là thành phố sương mù, mà là nơi chồng chất những mối duyên không trọn, những cuộc đời dang dở.
Cái duyên của tôi với Đà Lạt không bắt đầu từ những chuyến đi chơi, mà từ huyết mạch gia tộc. Đó là xứ đất làng Trường Xuân, xã Xuân Trường, thành phố Đà Lạt – nơi cha tôi thường nhắc bằng cái tên cũ: Cầu Đất.
Thuở nhỏ, những đêm mất điện, cha tôi hay kể chuyện ông nội. Ông nội tôi, tên thật là Lê Tự Nguyên, người làng Thanh Quýt, nhưng ai cũng gọi ông bằng biệt danh Xã Nguyên. Năm 1928, ông rời quê, bỏ lại mồ mả tổ tiên, mang theo khát vọng lập nghiệp, lên Cầu Đất – vùng đất khi ấy còn hoang vu, rừng thiêng nước độc.
Ông đi cùng người cháu gọi bằng chú là Lê Tự Rế. Hai chú cháu đều biết tiếng Pháp. Ông nội tôi được giao cai quản đồn điền chè Cầu Đất cho người Pháp; còn ông Rế, thông thạo tiếng Pháp hơn, làm thư ký riêng cho ông. Đó là giai đoạn Cầu Đất bước vào thời kỳ khai phá, khi trà trở thành mặt hàng chiến lược của thực dân Pháp.
Theo lời kể của cha tôi, lúc ban đầu, Cầu Đất chỉ là rừng sâu hun hút. Người Pháp tuyển mộ phu chè từ làng Thanh Quýt và các làng lân cận như Hà Thanh, Bích Bắc, Cẩm Sa (quận Điện Bàn) đưa lên đây. Cuộc sống phu chè cơ cực, đổi sức người lấy đồng lương ít ỏi, nhưng ai cũng nuôi hy vọng bám trụ, dựng vợ gả chồng, gây dựng cuộc đời mới nơi đất lạnh.
Thế rồi, những năm 1929–1933, khủng hoảng kinh tế thế giới ập đến. Thị trường trà sụp đổ. Pháp không bán được sản phẩm, buộc phải đóng cửa đồn điền, rút người về nước. Phu chè mất việc, không lương, tứ tán mỗi người một ngả. Người quay về quê cũ, người lập gia đình rồi trôi dạt sang vùng đất khác mưu sinh.
Ông nội tôi cũng trở về Thanh Quýt, mang theo bao dự định chưa thành. Riêng ông Rế trụ lại Cầu Đất, lấy vợ, sinh con, sống và chết trên mảnh đất này. Ông nằm lại đó, như một chứng nhân lặng thầm của một thời khai phá.
Ông nội tôi sống ở Cầu Đất chưa đầy mười năm, nhưng với ông, đó là quê hương thứ hai. Cha tôi kể rằng, ông yêu mảnh đất ấy như máu thịt: yêu đồi chè xanh mướt, yêu sương sớm bảng lảng, yêu cả những buổi hoàng hôn tím ngắt phủ xuống thung lũng Cam Ly. Ở đó, không chỉ có mồ hôi và nước mắt, mà còn có một mối tình dang dở – người phụ nữ đã đi ngang đời ông rồi rẽ sang một ngả khác, để lại nỗi tiếc nuối suốt phần đời còn lại.
Đời không như mơ. Lý tưởng lập nghiệp không thành. Tình yêu cũng không trọn. Ông lui về quê, mang theo một phần linh hồn gửi lại Cầu Đất. Duyên còn sót lại chỉ là một khu nghĩa trang nhỏ của gia tộc, nằm yên lặng giữa đồi chè.
Cha tôi cả đời đơn chiếc, lực bất tòng tâm, không thể trùng tu khu nghĩa trang ấy. Ước nguyện treo lơ lửng qua nhiều năm tháng, cho đến đời cháu – chúng tôi, đời thứ mười bốn – mới có điều kiện thực hiện. Trong đó có sự đóng góp lớn của chị Ba tôi, Lê Thị Hương.
Ngày trở lại Cầu Đất để tu sửa phần mộ tổ tiên, tôi đứng lặng trước cảnh sắc nơi này. Phong thủy hài hòa, đồi chè trập trùng như sóng, sương mây bảng lảng như chốn tiên cảnh. Nhưng Cầu Đất hôm nay đã khác xưa. Dân Sài Gòn lên săn mây đông đúc. Nhà cửa mọc lên, dần phủ kín những quả đồi chè cũ. Vẻ hoang sơ ngày nào chỉ còn lại trong ký ức.
Ông nội tôi và cha tôi đều đã về với tổ tiên. Tôi viết lại những dòng này, như một nén nhang muộn, để tưởng nhớ một mối tình không thành, một mảnh đất dang dở, và cả một thời Pháp thuộc đã lùi xa, để lại dấu tích trong số phận những con người nhỏ bé.
Đà Lạt ơi, Cam Ly ơi… Có nghe chăng tiếng thở dài của những kiếp người đi qua lịch sử?
Tình đầu dang dở. Đất cũng dang dở. Và đời người, rốt cuộc, hiếm khi tròn vẹn.

