1.Quê nhà – nơi tôi rời đi mà không dám trở về
Tôi sinh ra ở làng Thanh Quýt, xã Điện Thắng.
Một ngôi làng nhỏ, đất hẹp, ruộng ít, người đông. Gió nhiều hơn lúa, nắng nhiều hơn bóng mát. Ở đó, người ta quen cúi đầu trước đất đai và số phận.
Tuổi thơ tôi trôi qua trong đói nghèo. Cha mẹ làm nông, quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời. Tôi đi học, nhưng chữ nghĩa đứt đoạn. Có những buổi phải nghỉ vì không có gạo. Có những ngày đến lớp mà bụng trống rỗng, đầu óc mụ mị.
Tôi không được học cao. Nhưng tôi sáng dạ. Tôi nhìn đời sớm hơn người khác, và cũng lạnh lẽo sớm hơn. Có lẽ vì vậy mà tôi không mơ mộng. Tôi không tin vào những lời hứa xa xôi. Tôi chỉ nghĩ làm sao để sống.
Cả chi phái họ tôi theo cách mạng. Không ai hỏi tôi có muốn hay không. Trong hoàn cảnh ấy, không theo cũng là một lựa chọn nguy hiểm.
Tôi bước vào tổ chức một cách lặng lẽ. Không thề thốt. Không sôi sục. Tôi làm việc được giao, rồi tiếp tục làm. Tôi ít nói, ít hỏi, và không để cảm xúc lộ ra ngoài. Chính điều đó khiến tôi được tin dùng.
Tôi được đứng vào hàng ngũ của Đảng. Chức vụ cao nhất của tôi là thành ủy viên, phụ trách binh vận – thành quen nhì.
Năm đó là 1968.
2.Những ngày đi trong bóng tối
Chiến tranh lúc ấy đã vào hồi dữ dội.
Thế trận của Việt Nam Cộng hòa vẫn còn rất mạnh. Mạng lưới cảnh sát quốc gia dày đặc, bám sát từng địa bàn. Đà Nẵng – Hòa Vang – Thanh Quýt như một tấm lưới khổng lồ, chỉ cần sơ sẩy là mắc vào.
Tôi hoạt động ngoại tuyến.
Ban ngày, tôi là chủ quán. Đi đi về về trên tuyến xe Đà Nẵng – Thanh Quýt. Không ai nghi ngờ.
Ban đêm, tôi là người khác. Đi trong bóng tối. Gặp những con người không được gọi tên. Nói những điều không được ghi chép.
Trong dân có người tốt, người xấu. Trong tổ chức cũng vậy. Chúng tôi cảnh giác, nhưng điệp báo vẫn len được vào.
Tôi biết mình đã bị theo dõi từ lâu. Nhưng khi đã bước vào con đường đó, người ta không còn quyền sợ nữa.
Tên tôi xuất hiện trong danh sách truy lùng của cảnh sát. Đặc biệt là an ninh Ty Gia Long. Tôi nằm trong một chuyên án.
3.Ngã ba Huế – nơi tôi không còn đường lui
Hôm ấy tôi lên xe từ Thanh Quýt ra Đà Nẵng như thường lệ.
Không mưa. Không gió lớn. Không dấu hiệu bất an.
Xe dừng ở ngã ba Huế. Tôi vừa bước xuống thì thấy họ.
Không cần giải thích. Không cần hỏi han.
Tôi bị đưa thẳng về Ty Gia Long.
Ở đó, tôi nghe tiếng la của những người khác. Tôi thấy họ bị đánh, bị tra hỏi bằng roi điện, bằng đòn thù hận. Tôi biết mình không thể thoát.
Nhưng người phụ trách chuyên án của tôi lại không như tôi nghĩ.
Ông tên C.V.T – đại úy an ninh quốc gia VNCH, ngành tâm lý chiến. Tốt nghiệp ở Mỹ về. Gốc Quảng Ngãi.
Ông không đánh tôi.
Buổi hỏi cung đầu tiên, ông rót trà, ngồi đối diện. Nói chuyện rất chậm. Không nạt nộ. Không sỉ nhục. Ông nói bằng chữ nghĩa.
Ông nói về chính trị. Về thế giới chia cực. Về chiến lược dài bốn, năm mươi năm.
Tôi im lặng.
Ông nói tiếp, như đang giảng một bài học:
Ông nói về chồng con. Về những đứa trẻ sinh ra trong bóng tối. Về cái giá phải trả của một đời người.
Lần đầu tiên, tôi nhìn một người ở phía bên kia không bằng hận thù.
Ông đẹp trai. Có học. Có văn hóa. Và điều khiến tôi dao động nhất: ông không bỏ rơi tôi. Ông theo tôi đến cùng, dù tôi là “đối phương”.
4.Sự phản bội không trọn vẹn
Tôi chọn chiêu hồi.
Không phải vì tôi tin hoàn toàn vào những điều ông nói. Mà vì tôi hiểu rõ cái giá của việc tiếp tục.
Nhưng tôi không phản bội đến tận cùng.
Tôi chỉ vài hầm bí mật đã bỏ. Chỉ những cơ sở không còn giá trị.
Còn bà con, cán bộ nòng cốt, lực lượng chủ lực – tôi không bao giờ chỉ.
Nhờ đó, ông có thành tích lớn. Ông được lên thiếu tá.
Còn tôi, từ khoảnh khắc ấy, không còn thuộc về bên nào.
5.Bên kia đại dương
Sau 1975, tôi cùng ông sang Mỹ.
Chúng tôi sinh con. Làm ăn. Có tiền. Có nhà cửa.
Cuộc sống đủ đầy. Nhưng lạnh.
Không ai hỏi tôi từng là ai. Không ai muốn biết tôi đã đi qua những gì.
Tôi đã về quê chồng. Nhưng chưa bao giờ dám về Thanh Quýt.
Mảnh đất chôn nhau cắt rốn ấy – dù nhỏ – vẫn là nơi tôi sợ nhất.
Tôi sợ ánh mắt người làng. Sợ những câu hỏi không ai nói ra. Và sợ chính mình không còn tư cách bước xuống con đường cũ.
6.Tuổi già và nỗi nhớ không lời
Giờ tôi đã tám mươi tuổi.
Đêm đêm, tôi vẫn nhớ. Nhớ đến tuyệt vọng.
Không phải vì tôi theo cách mạng.
Cũng không phải vì tôi rời bỏ nó.
Mà vì chiến tranh đã buộc tôi phải chọn giữa hai điều đều mất mát.
Chiến tranh qua rồi.
Nhưng nỗi buồn thì ở lại.
Nó không ồn ào. Không dữ dội.
Nó nằm yên trong tim tôi, như một nấm mồ không bia, không ai viếng, không ai gọi tên.
