Hào quang quyền lực rồi cũng tan như bọt rượu.
Những năm 1990, cái thời mà người ta truyền tai nhau câu vè đầy chua chát: "Rớt Thường vụ, anh về nuôi vịt/ Cứ mỗi ngày anh thịt một con", nghe thì có vẻ nhàn tản, nhưng ẩn sau đó là một sự hụt hẫng ghê gớm của những người vừa bước xuống khỏi chiếc ghế quyền lực. Thế nhưng, câu chuyện của "Lão Thường vụ" huyện T. sau Nghị định 178 mà tôi sắp kể đây mới thực sự là một tấn bi kịch về cái gọi là "tầm vóc" và "thân phận".
Lão về hưu non với một bọc tiền tương đương 15 cây vàng – một gia tài không nhỏ ở quê lúc bấy giờ. Nhưng tiền bạc không mua được vị thế khi cái "gốc" của con người vốn dĩ lỏng lẻo. Xuất thân từ phong trào Đoàn, giỏi hô hào, giỏi "ba phải" nhưng lại hổng chân về nghiệp vụ, lão leo cao nhờ cái lý lịch đẹp và sự khéo léo trong các cuộc nhậu hơn là năng lực thực tế. Khi còn đương chức, lão giống như một thỏi nam châm thu hút mọi sự chú ý. 16-17 giờ chiều, điện thoại lão không lúc nào ngừng reo. Các doanh nghiệp, các "đệ tử" cung phụng, mời mọc lão ở Quán Tuyết, quán Luận, quán 307 Vĩnh Điện... Tiệc tùng xuyên đêm, lời ca tụng bay bổng theo làn khói thuốc và men rượu tây. Ngày ấy, lão cứ ngỡ thế giới này nằm dưới chân mình.
Phần 2: Cánh cửa khép lại và sự im lặng đáng sợ
Thế nhưng, Nghị định 178 ập đến như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt những kẻ sống bằng "phong trào". Sáp nhập tỉnh, giải thể cấp huyện, lão buộc phải rời ghế. Và cũng chính từ ngày đó, chiếc điện thoại từng "cháy máy" của lão bỗng trở nên im lìm một cách lạ thường. Chẳng còn doanh nghiệp nào gọi, chẳng còn "ma" nào đến rủ nhậu.
Lão bỗng nhận ra một sự thật nghiệt ngã: Người ta không nhậu với "Lão", người ta nhậu với cái "Ghế Thường vụ" của lão. Khi cái ghế không còn, lão cũng chỉ là một ông già hưu trí với những kiến thức nông cạn, chẳng giúp ích được gì cho ai. Một năm trời ròng rã, thế giới của lão thu hẹp lại trong cái bán kính nhỏ hẹp của xóm làng. Những cuộc vui duy nhất lão được mời là đám tang, đám giỗ, hay những buổi kỵ cơm trong tộc – nơi mà người ta mời lão vì nghĩa tử là nghĩa tận, vì cái tình làng nghĩa xóm chứ chẳng vì nể trọng uy danh ngày cũ.
Phần 3: Chén rượu hàng xóm và lời xỉa xói muộn màng
Nỗi cô đơn và sự hụt hẫng khiến lão quay cuồng. Để khỏa lấp khoảng trống, lão tìm đến những người hàng xóm – những người mà ngày xưa khi còn xe đưa xe đón, lão chẳng thèm liếc mắt nhìn lấy một lần. Lão ngồi vào mâm rượu đế, dưa cà của những người nông dân chân chất. Nhưng cái thói "quan cách" lâu ngày vẫn chưa bỏ được, lão vẫn thích giáo điều, vẫn thích nói chuyện vĩ mô trong khi tay cầm chén rượu vỉa hè.
Đỉnh điểm là một buổi chiều say xỉn, khi lời qua tiếng lại, ông hàng xóm vốn dĩ hiền lành bỗng đứng bật dậy, chỉ thẳng mặt lão mà mắng:
"Ngày xưa ông coi tụi tôi ra gì? Lúc ông còn ông nọ bà kia, ông nhìn tụi tôi bằng nửa con mắt. Giờ ông buồn bã, không ai chơi mới tìm đến tụi tôi uống rượu hàng xóm à? Đừng có mang cái giọng Thường vụ ra đây!"
Câu nói ấy như một nhát dao chém đứt cái sĩ diện cuối cùng của lão. Hóa ra, trong mắt xóm giềng, lão chưa bao giờ được kính trọng. Người ta chỉ im lặng vì ngại cái quyền thế của lão, giờ cái quyền ấy mất đi, sự thật trần trụi lộ ra: Lão là kẻ cô độc nhất trong chính ngôi làng của mình.
Lời kết: Bài học về cái "Tầm" và cái "Tâm"
Câu chuyện của lão Thường vụ là một bài học đắt giá cho những ai đang đứng trên đỉnh cao quyền lực mà quên mất cái gốc rễ của mình. Khi sống bằng cái danh ảo, khi đối đãi với người bằng sự kiêu ngạo, thì cái kết cục "uống rượu hàng xóm" trong sự khinh khi là điều tất yếu.
Quyền lực rồi sẽ qua đi, tiền bạc rồi cũng tiêu tán, chỉ có cái tình, cái đức và tri thức thực sự mới giúp con người ta đứng vững giữa cuộc đời. Thật xót xa cho những kẻ cả đời đi xây "thiên đường" bằng những cuộc nhậu, để rồi cuối đời lại trắng tay ngay trên bàn rượu của người láng giềng.
