ĐỨC ĐẮP VẼ…
Châu Phước Tiến
1. Lớn lên từ mùi vôi vữa và màu sơn ngũ sắc
Đức không sinh ra trong những trang sách dày, cũng không lớn lên cùng giấc mơ phố thị. Tuổi thơ của anh gắn với sân nhà đầy cát, vôi, khuôn thạch cao và những pho rồng, lân, phụng còn dang dở. Cha anh – ông Võ Văn Khôi – là thợ két, thợ đắp vẽ có tiếng trong vùng, chuyên làm nhà bia, mộ phần, nhận các việc mai táng, tâm linh, nghĩa địa. Với người khác, đó là nghề nặng nhọc, lam lũ, quanh năm gắn với cõi âm. Nhưng với Đức, đó là thế giới đầu đời.
Mỗi buổi tan trường, thay vì rong chơi cùng bè bạn, Đức ngồi bên các thợ của gia đình, lặng lẽ quan sát từng đường bay của con dao, từng nét uốn của rồng, từng dáng đứng của hạc, lân, sư tử. Những bài học đầu tiên của anh không nằm trong sách vở, mà nằm ở đôi tay chai sạn của cha, ở ánh mắt nghiêm cẩn khi chỉnh sửa một chi tiết nhỏ, ở lời dặn dò: “Làm cho người âm cũng phải như làm cho người dương. Cẩu thả là mang tội.”
2. Theo nghiệp cha – nhưng không dẫm tại chỗ
Lớn lên, Đức nối nghiệp cha, bước vào nghề một cách tự nhiên như hơi thở. Công việc của anh xoay quanh bia mộ, nhà bia, đắp cặp dao, huyết, vẽ hạc chầu, đắp lân – sư tử trấn mộ. Những việc tưởng như lặp đi lặp lại ấy, thực ra mỗi công trình lại là một câu chuyện khác, một gia đình khác, một niềm tin tâm linh khác.
Điều khiến người trong nghề và khách thập phương nhớ đến Võ Văn Đức không chỉ là tay nghề vững, mà là sự sáng tạo và tinh tế. Anh nhanh nhạy hơn thế hệ trước trong cách tạo hình, sắc sảo hơn trong đường nét, mạnh dạn đổi mới bố cục nhưng vẫn giữ đúng khuôn phép truyền thống. Mỗi con rồng anh đắp không chỉ uốn lượn cho đẹp, mà phải toát được thần khí. Mỗi đôi hạc không chỉ đứng chầu, mà phải mang dáng vẻ thanh cao, trang nghiêm.
Nghề này đòi hỏi tư duy, đam mê và trên hết là cái “hồn”. Có những công trình, Đức mất hàng tuần chỉ để chỉnh một ánh mắt, một thế đứng, một đường cong nhỏ đến mức người ngoài khó nhận ra. Nhưng anh hiểu: chỉ cần lệch một chút, tổng thể sẽ mất thần.
4. Học nữa, học mãi – để không phụ nghề
Không bằng lòng với những gì đã có, Đức chủ động đi học thêm. Anh tìm đến các sư phụ ở Huế – cái nôi của nghệ thuật cung đình và tâm linh – để học cách làm các công trình chùa chiền, miếu mạo. Những chuyến đi ấy tốn kém, vất vả, nhưng mở ra cho anh một chân trời mới về kỹ thuật, mỹ thuật và chiều sâu văn hóa.
Từ đó, tay nghề của Đức ngày càng hoàn thiện. Anh không chỉ làm mộ phần dân gian, mà còn tham gia các công trình tâm linh lớn, đòi hỏi chuẩn mực cao về hình thức lẫn ý nghĩa. Mỗi lần trở về từ Huế, anh lại đem theo những bài học mới, lặng lẽ áp dụng vào từng công trình nhỏ ở quê nhà.
5. Bận rộn giữa thời kinh tế phát triển
Những năm gần đây, kinh tế phát triển, nhu cầu xây dựng, tu sửa mộ phần, nhà bia ngày càng nhiều. Võ Văn Đức có lúc nhận cùng lúc năm đến bảy công trình. Để xoay xở, anh vừa mở xưởng sản xuất tại nhà, vừa trực tiếp thi công ngoài trời. Công việc chồng chất, thời gian bị chia nhỏ, sức lực hao mòn.
Không chỉ là tay nghề vững, mà là sự sáng tạo và tinh tế. Anh nhanh nhạy hơn thế hệ trước trong cách tạo hình, sắc sảo hơn trong đường nét, mạnh dạn đổi mới bố cục nhưng vẫn giữ đúng khuôn phép truyền thống. Mỗi con rồng anh đắp không chỉ uốn lượn cho đẹp, mà phải toát được thần khí. Mỗi đôi hạc không chỉ đứng chầu, mà phải mang dáng vẻ thanh cao, trang nghiêm.








