Khoảng 6 giờ 30, ban tế lễ tiếp tục tập trung tại mộ Ngài Thượng Thủy để tiến hành các nghi thức truyền thống. Từng động tác, từng lời xướng đều trang nghiêm, chuẩn mực. Không ai bảo ai, tất cả đều tự giác giữ sự thành kính. Tiếng trống, tiếng chiêng hòa cùng lời văn tế như kéo thời gian chậm lại, để mỗi người được sống trong cảm thức thiêng liêng của dòng tộc.
Đến 8 giờ 40, tiếng kèn, tiếng nhạc cổ nổi lên tại khu lăng mộ ông Tiền hiền. Âm thanh ấy không chỉ là nhạc lễ, mà là lời gọi của tổ tiên, là nhịp đập chung của bao thế
hệ con cháu. Cả không gian bừng lên như ngày hội lớn. Từ khắp nơi, con cháu nội ngoại trở về đông đủ. Người từ Thanh Hóa, người từ các tỉnh thành xa xôi, có người đã lâu lắm mới gặp lại nhau. Những cái bắt tay thật chặt, những ánh mắt rưng rưng, những tiếng gọi “anh, chị, chú, bác” vang lên giữa sân lăng mộ – tất cả làm nên một bức tranh sum họp đầy xúc động.
Trước đó một ngày, cô Lê Thị Ngọc – Phó ban Hậu duệ Nữ tộc Lê Tự – đã về thật sớm. Sự háo hức của cô không giấu được trong từng bước chân. Cô muốn gặp bà con, muốn được cùng nhau chuẩn bị, cùng chia sẻ niềm vui của đại gia đình. Ở cô, tôi thấy hình ảnh người phụ nữ truyền thống: tảo tần, chu đáo, hết lòng vì tộc họ.
Đoàn Lê Tự Thanh Hóa cũng vào trước một ngày. Không chỉ để dự lễ, mà còn để tìm hiểu thêm về mảnh đất này – nơi gắn bó với bao trang sử vẻ vang của dòng họ. Ông Lê Tự Tuấn đã tận tình dẫn đoàn đi tham quan gia đình Mẹ Thứ – người vợ của ông Lê Tự Trị, người mẹ có chín người con là liệt sĩ. Đứng trước bàn thờ Mẹ, ai cũng lặng người. Chín người con ra đi vì Tổ quốc – nỗi đau nào có thể đo đếm? Nhưng trong nỗi đau ấy lại tỏa sáng một niềm kiêu hãnh. Máu của dòng tộc đã hòa vào đất nước, tên tuổi của họ đã khắc vào lịch sử.
Đoàn còn đến thăm Nhà truyền thống ông Lê Tự Kình, Lê Tự Nhứt Thống – hai cha con đều là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân trong hai cuộc kháng chiến. Câu chuyện về họ không chỉ là quá khứ, mà là tấm gương cho thế hệ hôm nay. Người làm báo như tôi, mỗi khi nghe lại những trang sử ấy, lòng không khỏi bồi hồi. Sự hy sinh ấy không phải để kể công, mà để nhắc nhở chúng ta phải sống cho xứng đáng.
Buổi tiệc giao lưu sau lễ khánh thành diễn ra trong không khí đầm ấm mà rộn ràng. Gần 1000 khách tham dự – một con số không nhỏ đối với một sự kiện của dòng tộc. Nhưng điều quý giá không nằm ở con số, mà ở sự gắn kết. Những bàn tiệc trải dài, tiếng cụng ly, tiếng cười nói xen lẫn những câu chuyện cũ mới. Người lớn tuổi kể chuyện xưa, lớp trẻ chăm chú lắng nghe. Có người lần đầu tiên biết rõ hơn về nhánh họ của mình, có người tìm lại được người thân thất lạc nhiều năm.
Chương trình giao lưu diễn ra sôi động, nhưng không mất đi sự trang nghiêm cần có. Mỗi tiết mục văn nghệ, mỗi lời phát biểu đều hướng về tổ tiên, về truyền thống hiếu nghĩa của tộc Lê Tự. Ấn tượng nhất với tôi là khoảnh khắc con cháu nội ngoại đứng lên cùng nhau ôn lại dòng chảy lịch sử của dòng tộc. Bao lớp người, bao thế hệ đã cống hiến cho quê hương, cho Tổ quốc. Có người ngã xuống nơi chiến trường, có người âm thầm góp sức dựng xây quê nhà trong thời bình. Tất cả làm nên một gia phong bền chặt.
Nhìn khu lăng mộ khang trang, bề thế, tôi không chỉ thấy đá và xi măng. Tôi thấy công sức, thấy tâm huyết, thấy sự đồng lòng của con cháu gần xa. Mồ mả đẹp không phải để phô trương, mà là để tỏ lòng tri ân. Người sống phải lo cho người đã khuất được yên vị, đó là đạo lý từ ngàn xưa. Làm được điều ấy, lòng người cũng an.
Có những lúc, giữa tiếng nói cười rộn rã, tôi lặng nhìn khói hương bay lên. Khói mỏng thôi, nhưng như nối trời và đất. Tôi tự hỏi: nếu các bậc tiền hiền, hậu hiền có thể nhìn thấy hôm nay, hẳn các ngài sẽ mỉm cười. Con cháu vẫn còn nhớ, vẫn còn về đông đủ, vẫn còn gìn giữ lễ nghi. Đó là điều đáng quý nhất.
Lễ khánh thành rồi cũng khép lại, nhưng dư âm thì còn mãi. Dư âm của tiếng kèn nhạc cổ vang lên giữa buổi sớm. Dư âm của những cái ôm thắm thiết. Dư âm của niềm tự hào khi nhắc đến những người con ưu tú của dòng tộc. Và sâu xa hơn, là dư âm của một lời nhắc: phải sống sao cho xứng đáng với tổ tiên.
Trong nhịp sống hôm nay, người ta dễ cuốn theo công việc, danh lợi, bon chen. Nhưng chỉ cần một buổi sáng như thế, đứng trước mộ phần tổ tiên, nghe tiếng văn tế vang lên, ta chợt hiểu rằng mọi thứ rồi cũng qua đi, chỉ còn lại đạo nghĩa và nhân cách. Dòng họ tồn tại không chỉ bằng huyết thống, mà bằng cách sống của mỗi người.
Tôi rời khu lăng mộ khi mặt trời đã lên cao. Ánh nắng trải vàng trên bia đá mới dựng, lấp lánh như lời chúc phúc. Trong lòng tôi dâng lên một niềm tin giản dị: khi con cháu còn biết quay về, còn biết cúi đầu trước cội nguồn, thì dòng tộc ấy sẽ còn bền lâu.
Dư âm lễ khánh thành không chỉ là ký ức của một ngày. Đó là mạch nguồn chảy âm thầm, nhắc nhở mỗi chúng ta giữ lấy gia phong, giữ lấy nghĩa tình, và truyền lại cho thế hệ sau bằng tất cả sự trân trọng.
Và tôi tin, nhiều năm nữa, khi nhắc lại ngày 24/01/2026, mỗi người trong chúng ta sẽ vẫn còn nghe vang đâu đó tiếng nhạc lễ buổi sớm, vẫn còn thấy khói hương bay nhẹ trong sương, và vẫn còn cảm nhận được niềm tự hào ấm áp trong tim mình.






