HOA CỎ TRANH… NỞ MUỘN
Dưới chân đèo Hải Vân, một người con gái xóm đạo bước qua tuổi xuân, đi qua một mối tình muộn và một biến cố. Khi hoa cỏ tranh nở trắng trong gió, chị học cách đứng vững, nuôi con bằng đôi tay gầy và đức tin bền bỉ.
Xóm đạo dưới chân Hải Vân
Nhà thờ Công giáo nép mình dưới chân đèo Hải Vân, nơi gió biển gặp gió núi, chuông ngân lên mỗi sáng Chủ nhật nghe như tiếng gọi từ một cõi xa xăm. Ở đó có cô P.TN—người con gái xinh, nước da trắng, dáng mảnh như liễu non. Cô sinh ra và lớn lên trong xóm đạo Nam Ô, quen nếp sống hiền hòa, lễ nghi gọn ghẽ. Mỗi Chủ nhật, cô đi lễ sớm, váy áo tinh tươm, mắt cúi nhìn thềm đá mòn theo năm tháng.
Tuổi muộn và nỗi lo phận đàn bà
Sau 1975, làng xóm đi qua những ngày khốn khó. Chiến tranh lùi xa nhưng vết thương còn nguyên. Gia đình theo đạo, đời sống khép kín, người con gái lớn lên chậm trước ngưỡng cửa hôn nhân. Đến năm 1982, cô đã qua tuổi hai mươi bảy. Bạn bè cùng trang lứa kẻ bồng con, người lo toan bếp núc. Riêng cô—gần chạm tuổi ba mươi—vẫn son. Người làng thương, có người thì thầm: “Chắc do số phận.”
Những đêm mưa, tiếng gió hú qua mái tranh, cô trằn trọc nghĩ về tuổi già. Ý nghĩ nuôi một đứa con nuôi chợt đến—để sau này có người sớm tối. Ý nghĩ ấy mong manh như sợi khói, nhưng bám riết tâm can.
Ông N.K.T và mùa cắt tranh
Rồi ông N.K.T xuất hiện. Người đàn ông qua tuổi bốn mươi, dáng chững chạc, giọng nói chắc nịch của dân buôn thời tem phiếu—người ta gọi là “dân chạy mánh”. Ông về làng mua lá cỏ tranh lợp nhà cho hợp tác xã, cho các lò gạch thủ công. Những chuyến hàng lớn, tiền đặt cọc có thật, việc làm ăn coi bộ đàng hoàng.
Mẹ cô N. mừng thầm. Bà gọi nông dân trong vùng đi cắt tranh, gom về thành đống, hy vọng một vụ thắng lớn. Xóm đạo rộn ràng. Đàn bà gánh tranh, đàn ông vác bó. Gió từ biển thổi lên đèo, mang mùi mặn pha mùi cỏ khô.
Ông T. thường lên nhà cô. Lúc đầu là chuyện mua bán, sau là chuyện đời. Dưới ngọn đèn dầu leo lét, hai mái đầu cúi gần nhau, như câu thơ cũ của Phan Khôi—một thứ tình yêu muộn, lặng lẽ mà sâu. Ông T. nhìn cô N. bằng ánh mắt khác. Còn cô—lần đầu trong đời—cảm nhận mình được để ý. Dẫu tuổi xuân đã qua nhanh, cô vẫn hồn nhiên như người chưa từng yêu.
Hoa tranh trắng – tình muộn đến nhanh
Mùa đông 1981, cỏ tranh nở hoa trắng… hoa bay theo gió như bụi phấn của đất trời.
Mùa đông 1981, cỏ tranh nở hoa trắng. Những vạt tranh nguyên sơ trải dài, hoa bay theo gió như bụi phấn của đất trời. Đẹp đến nao lòng. Phận người con gái—liễu yếu—cũng mong manh như thế. Tình đến nhanh, như nhụy tranh trao gió. Đêm ấy, cô trao thân bằng sự tin cậy tuyệt đối của một người chưa từng toan tính. Ông T. nhận lấy, không đắn đo.
Hệ lụy – tiếng xì xào và chuông nhà thờ
Rồi hệ lụy đến. Cái thai lớn dần theo từng ngày. Sau mùa cắt tranh, ông T. thưa dần. Rồi bặt. Không lời từ biệt. Không một lời hứa. Chỉ còn những buổi chiều cô đứng nhìn con đường đất đỏ, chờ như hoa tranh đợi gió đông.
Xóm làng xì xào. Nhà thờ vẫn đổ chuông. Cô đi lễ, mắt cúi sâu hơn. Mẹ cô lặng lẽ hơn. Người đàn bà quê hiểu nỗi đau của con, nhưng lời an ủi cũng bất lực trước định mệnh đã an bài.
Tranh ra đời – nở muộn mà đầy nghĩa
Năm 1982, cô sinh một bé trai, đặt tên là Tranh—cái tên mộc mạc, gửi gắm cả một mùa hoa trắng và một mối tình dở dang. Cô ôm con, thấy đời mình đổi hướng. Nước mắt rơi, nhưng lòng lại vững. Cô hiểu: từ nay, đứa trẻ là bến đỗ.
Năm tháng trôi. Cô nuôi con bằng đôi tay gầy, bằng đức tin bền bỉ. Không oán trách, không kể lể. Người làng dần thôi bàn tán. Cỏ tranh mỗi mùa lại nở—nở rồi tàn—như nhắc rằng cái đẹp có khi đến muộn, nhưng không vì thế mà kém phần tinh khiết.
Hoa cỏ tranh nở muộn, nhưng vẫn trắng.
Đời người đàn bà nở muộn, nhưng vẫn đầy nghĩa.
Và thế, dưới chân đèo Hải Vân, nơi gió không ngừng thổi, có một người mẹ đã đi qua bão giông, giữ lại cho đời một bông hoa— không phô trương, không héo úa—bền bỉ như đức tin, lặng lẽ như cỏ tranh.
