Một người nông dân 70 tuổi ở Thọ Xương và hành trình hơn ba thập niên đổi thay tư duy làm nông: từ sức người sang cơ giới hóa, từ “cấy tay” sang “cấy máy”, bền bỉ mà thuyết phục.
Một buổi sáng làng quê Thọ Xương còn đẫm sương, ông Ngô Đình Sự, tuổi đã 70, chậm rãi pha ấm trà xanh, mời chúng tôi chén nước đầu câu chuyện. Giọng ông nhỏ nhẹ, điềm đạm, như chính nhịp sống nông thôn bao đời nay. Nhưng phía sau dáng vẻ hiền hòa ấy là cả một hành trình đổi thay tư duy sản xuất nông nghiệp, bền bỉ suốt hơn ba thập niên.
Ông Sự kể, đầu năm 2017, sau một đợt tập huấn cơ giới hóa nông nghiệp tại tỉnh, ông mạnh dạn đưa ra quyết định mà lúc ấy không ít người còn băn khoăn: đầu tư mua máy cấy lúa. Không phải một, mà ba máy, gồm loại 3 khay và loại 6 khay.
Theo ông, máy cấy 3 khay cho công suất khoảng 3 mẫu ruộng mỗi ngày, còn máy 6 khay đạt tới 6 mẫu/ngày. So với phương thức cấy tay truyền thống, năng suất tăng gấp nhiều lần, độ đồng đều cao, cây lúa sinh trưởng khỏe, rút ngắn thời gian xuống giống, giải phóng đáng kể sức lao động cho nông dân – nhất là trong bối cảnh lao động trẻ ngày càng rời xa ruộng đồng.
“Máy cấy nhanh, hiệu quả là vậy, nhưng khâu làm đất và gieo mạ thì vẫn vất vả không kém cấy tay.”
Tuy nhiên, ông Sự không tô hồng máy móc. Để máy hoạt động trơn tru, đất gieo mạ phải là đất đỏ, tơi xốp, được xử lý kỹ lưỡng. Mạ phải gieo đúng kỹ thuật, chăm sóc hàng ngày, canh từng độ ẩm, từng ánh nắng. Chỉ cần sơ suất nhỏ, mạ không đạt chuẩn thì máy cũng không thể vận hành hiệu quả. Cơ giới hóa không xóa đi nhọc nhằn, mà chuyển nhọc nhằn từ đôi tay sang khối óc, từ sức người sang kỹ thuật và kỷ luật lao động.
Hiện nay, ông Sự đang sở hữu một hệ thống cơ giới tương đối hoàn chỉnh:
- Máy cấy lúa
- Máy làm đất
- Máy gặt đập liên hợp
- Máy phun thuốc bảo vệ thực vật không người lái
Những cỗ máy ấy không chỉ phục vụ ruộng nhà, mà còn làm dịch vụ cho bà con trong vùng, góp phần thay đổi cách nghĩ, cách làm trên cánh đồng quê.
Ít ai biết rằng, HTX do ông Sự xây dựng đã tồn tại tròn 35 năm. Từ những ngày đầu thiếu vốn, thiếu máy móc, sản xuất manh mún, phụ thuộc hoàn toàn vào sức người, ông từng bước gây dựng, mở rộng quy mô. Đến nay, diện tích sản xuất đã lên tới khoảng 100 mẫu ruộng – một con số không nhỏ ở vùng thuần nông.
Ba mươi lăm năm gắn bó với ruộng đồng, ông Sự chứng kiến đủ thăng trầm: mất mùa, thiên tai, giá cả bấp bênh, những mùa cấy người già cúi lưng, tay run run bám bùn. Chính những hình ảnh ấy thôi thúc ông đi tìm con đường khác – con đường của cơ giới hóa, dù biết trước không ít rủi ro.
Thành quả hôm nay đến một cách lặng lẽ nhưng vững vàng. Kinh tế gia đình ổn định, con cái được ăn học đến nơi đến chốn, trưởng thành, thành đạt. Nhà cửa khang trang, được bà con trong làng nhắc đến như một minh chứng cho việc “làm nông vẫn có thể khá lên nếu biết tính toán, dám đổi mới”.
Song điều đáng quý hơn cả là tư duy làm nông mới mà ông Sự lan tỏa. Ông không xem máy móc là thứ xa lạ hay phô trương, mà coi đó là công cụ nối dài đôi tay người nông dân, giúp họ bớt cực nhọc, giữ được ruộng đồng trong bối cảnh lao động ngày càng khan hiếm.
Nhìn những thửa ruộng cấy thẳng hàng, lúa bén rễ đều tăm tắp, khó ai nghĩ phía sau là câu chuyện của một người nông dân đã bước sang tuổi thất thập. Ông Sự cười hiền:
“Còn sức thì còn làm. Làm không chỉ cho mình, mà cho con cháu thấy ruộng đồng vẫn đáng quý, vẫn nuôi sống được con người.”
Trong dòng chảy hiện đại hóa nông nghiệp, câu chuyện của ông Ngô Đình Sự không ồn ào, không khẩu hiệu, nhưng đủ sức thuyết phục. Máy cấy không chỉ là thiết bị, mà là chìa khóa giải phóng sức lao động, mở ra hướng đi bền vững cho nông thôn hôm nay và mai sau.
Trên cánh đồng Thọ Xương, giữa tiếng máy hòa cùng gió lúa, vẫn thấp thoáng bóng dáng người nông dân già – lặng lẽ, kiên trì, và đầy tin tưởng vào con đường mình đã chọn.


