HOÀI NIỆM HÈ 76
Mùa hè năm 1976, đất nước vừa khép lại chiến tranh chưa đầy một năm. Hòa bình đến, nhưng cái nghèo, cái thiếu thì còn đó, như lớp bụi mỏng phủ lên từng mái nhà, từng phận người.
Năm ấy, tôi hai mươi bốn tuổi. Vừa tốt nghiệp Đại học Sư phạm Vinh, được phân công vào dạy Văn tại Trường PTTH cấp III Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi. Hành trang mang theo chỉ là vài bộ quần áo bạc màu, một xấp giáo án còn mùi giấy mới và niềm tin non nớt của một chàng trai bước ra từ giảng đường miền Bắc, mang trong lòng lý tưởng và sự ngây thơ chưa kịp mài giũa bởi đời sống.
Trường chưa có khu tập thể, chưa có ký túc xá. Phần lớn giáo viên phải ở ghép với dân. Tôi được phân về ở nhờ một ngôi nhà nhỏ cuối xóm. Nhà chỉ có hai mẹ con. Người mẹ còn rất trẻ, con trai chừng ba tuổi. Chị là giáo viên cấp II trong xã. Chồng chị – một sĩ quan VNCH, cấp bậc trung úy – đi cải tạo sau năm 1975, bặt vô âm tín.
Ngôi nhà thấp, mái ngói cũ, tường vôi loang lổ. Đêm đến, chỉ có ánh đèn dầu leo lét. Vậy mà nơi ấy, tôi đã sống những ngày tháng không thể quên.
Ban ngày, tôi say mê đứng lớp. Lũ học trò áo quần vá chằng vá đụp, mắt sáng và ham học đến lạ. Dạy Văn trong thời buổi thiếu thốn trăm bề, tôi càng tin chữ nghĩa có thể níu con người đứng vững giữa bão giông.
Giờ rảnh, tôi cùng bà con tăng gia sản xuất: trồng khoai, trồng sắn, đắp bờ giữ nước. Còn đêm đến, tôi soạn giáo án bên ngọn đèn dầu, tiếng dế gáy ngoài vườn, tiếng thở đều của đứa trẻ trong buồng trong.
“Thỉnh thoảng, chị sang gõ cửa phòng tôi, giọng nhỏ nhẹ: – Anh ngủ sớm đi, mai còn lên lớp.”
Chị tên H.T.C. Một người phụ nữ đã có con, nhưng vẻ đẹp thì không hề tàn phai. Mũi cao, da trắng mịn, mái tóc dài ngang lưng, lúc nào cũng buộc gọn sau gáy. Ở chị có sự điềm đạm của người từng trải và nỗi buồn lặng lẽ của người đàn bà chờ đợi.
Có những đêm, chúng tôi ngồi nói chuyện rất lâu. Khi thì tôi kể về những năm tháng học tập ở miền Bắc, về ký túc xá, về những bài giảng thấm mùi lý luận xã hội chủ nghĩa. Khi thì chị kể về quãng đời sinh viên Sư phạm Quy Nhơn trước năm 1975 – một thời êm đềm, thanh xuân chưa kịp nếm đủ vị đắng.
Lúc ấy, trong tôi vẫn còn ranh giới vô hình giữa hai phía: VNDCCH và VNCH. Có lẽ do giáo điều, do nỗi sợ hãi mơ hồ của một chàng trai vừa bước ra từ khuôn phép. Tôi dè dặt, giữ khoảng cách, dù trái tim đã nhiều lần rung động.
Tôi yêu chị. Yêu một cách vụng về, im lặng. Yêu mà không dám thừa nhận, không dám tiến lên.
Đêm hè năm 1976, gió thổi nhẹ qua hàng cau trước ngõ. Con trai chị ngủ say. Chúng tôi ngồi đối diện nhau, giữa căn nhà tĩnh lặng.
“Bất ngờ, chị ôm lấy cổ tôi. Giọng run run: – Những ngày anh về Tam Kỳ, em thật sự nhớ anh… Mẹ con em nhớ anh…”
Tôi chết lặng. Tim đập dồn dập. Một phần trong tôi muốn ôm chặt lấy chị, bất chấp tất cả. Nhưng phần khác lại kéo tôi lùi lại – nỗi sợ điều tiếng, sợ dư luận, sợ cả chính mình không đủ can đảm gánh lấy hệ quả.
Từ khoảnh khắc ấy, tôi không còn tự nhiên bên chị như trước. Tôi lúng túng, nhát nhác, yếu đuối. Tình yêu vừa chạm ngõ đã bị tôi đẩy lùi bởi chính sự hèn nhát của mình.
Đầu năm 1977, tôi xin chuyển công tác về Tam Kỳ. Cuối hè năm ấy, tôi rời Đức Phổ. Ngày đi, chị không tiễn. Chỉ có ánh mắt buồn đứng sau cánh cửa khép hờ.
Thời gian trôi nhanh như một cái chớp mắt. Tôi lập gia đình, đi dạy, rồi nghỉ hưu. Tóc bạc lúc nào không hay.
Nhiều lần, tôi lặng lẽ quay lại vùng đất cũ, hỏi thăm tin tức về chị – người phụ nữ một con năm nào. Nhưng tất cả chỉ là khoảng trống. Như thể chị đã tan vào quá khứ, để lại trong tôi một vết xước âm thầm, không chảy máu nhưng đau nhói suốt đời.
Giờ đây, ở tuổi bảy mươi ba, tôi vẫn tự hỏi:
Liệu ngày ấy, nếu tôi can đảm hơn một chút, cuộc đời có rẽ sang hướng khác?
Liệu chị có từng thao thức, hối tiếc, như tôi đã từng?
Mùa hè năm 1976 đã lùi xa. Nhưng có những điều, thời gian không thể xóa. Nó chỉ nằm yên, sâu thẳm, chờ một buổi chiều tóc bạc, để trở mình sống dậy – đau đáu và dịu dàng như một khúc nhạc cũ.
