TẮM TRĂNG
Sau ngày giải phóng 1975, làng Thanh Quýt bỗng rộn ràng như vừa tỉnh giấc sau một cơn mơ dài. Những con đường đất đỏ in dấu chân người hồi hương; những mái nhà lợp tôn, lợp tranh lại ấm tiếng nói cười. Ruộng đồng vào vụ, lúa non mơn mởn, gió sông Thu thổi qua làng mang theo mùi bùn non, mùi rơm rạ – mùi của đời sống đang hồi sinh.
Trong đoàn người trở về ấy có T. Chị hai mươi hai tuổi, đã qua một đời chồng. Người chồng cũ, một binh sĩ của phía bên kia, ngã xuống ở một trận đánh không cân sức nơi Đại Lộc, để lại chị với nỗi goá bụa còn chưa kịp khô nước mắt. T theo cha về lại Thanh Quýt, sống lặng lẽ bằng nghề may vá. Ban ngày, tiếng máy khâu lách cách; ban đêm, ánh đèn dầu chao nghiêng trên đôi bàn tay gầy, cần mẫn như sợi chỉ bền.
Năm 1976, đất nước bước vào một khúc quanh khác. Thanh niên miền Bắc nhập ngũ, vào miền Trung huấn luyện để chuẩn bị cho chiến dịch nơi biên giới Tây Nam. Trại huấn luyện còn thiếu, bộ đội về ở ghép với dân. Làng quê vốn yên tĩnh bỗng có thêm tiếng giày, tiếng kẻng, tiếng cười của những chàng trai vừa rời bến sông quê mình.
Nhà tôi có ba chú bộ đội ở nhờ. Nhà T cũng vậy. Trong số đó có H, quê Thanh Hóa, mới nhập ngũ, dáng người gầy, ánh mắt hiền mà sâu. Lần gặp đầu tiên, H nhìn T thật lâu – cái nhìn của một chàng trai trẻ trước một người đàn bà đã đi qua giông gió. T có làn da sáng, đôi mắt trong như nước giếng làng, bình thản mà xa xăm. Cái đẹp của chị không phô bày, nó ở sự tĩnh lặng, ở nét chịu đựng đã hoá thành dịu dàng.
Thời ấy quê còn nghèo. Nước sinh hoạt trông vào cái giếng chung đầu xóm. Phụ nữ thường tắm giặt ban đêm cho kín đáo. Trăng làng tròn vành vạnh, rơi đầy trên miệng giếng, loang loáng như một tấm gương. Có những đêm, T ra giếng. Chị múc nước, xối nhẹ lên vai, lên tóc; bóng trăng chảy qua dáng người, khiến mọi thứ trở nên mờ ảo. H vô tình nhìn thấy qua khe cửa. Không phải là sự tò mò thô thiển, mà là một khoảnh khắc bối rối của tuổi trẻ, khi cái đẹp bất ngờ chạm vào lòng người.
Trăng lúc ấy như đứng lại. Gió im. Nước giếng khẽ động. T quay lưng, ánh trăng theo đó lấp lánh trên vạt áo. Chỉ vậy thôi – một thoáng mong manh, đủ để in sâu vào trí nhớ một chàng trai lần đầu rời quê, lần đầu biết rung động.
Sáu tháng huấn luyện trôi qua nhanh. Trung đoàn lên đường sang Campuchia. Buổi chia tay giản dị mà nặng trĩu. H xin phép gia đình T, đứng chào theo đúng điều lệnh. Khi quay lưng đi, anh ngoái lại. T không nói gì, chỉ nhìn theo. Ánh mắt ấy – lặng lẽ mà sâu – thay cho lời tạm biệt.
Những năm ở chiến trường, H đi qua rừng rậm, qua những đêm phục kích dài dằng dặc. Trong tiếng côn trùng và mùi ẩm mốc của đất lạ, nỗi nhớ nhà thường trực. Và giữa những hồi ức chập chờn, có một đêm trăng ở làng Thanh Quýt, có một dáng người bên giếng nước. Ký ức ấy trở thành nơi trú ẩn cho tâm hồn giữa bom đạn và cô độc.
Hoàn thành nghĩa vụ, H phục viên, trở lại thăm T. Hai người nên duyên. Một đám cưới đơn sơ, không kèn trống, chỉ có lời chúc của xóm làng và bữa cơm đạm bạc. Rồi họ theo H về Thanh Hóa sinh sống. Thời bao cấp khó khăn, thiếu trước hụt sau. T bồng con trở lại Thanh Quýt. Vài năm sau, mỗi người rẽ một ngả. T đi bước nữa. H cũng lập gia đình nơi quê cha.
Thời gian lặng lẽ trôi. Con cái lớn lên, dựng vợ gả chồng. T nay đã ngoài bảy mươi, tóc bạc như sương. Tôi thỉnh thoảng gặp chị ngoài chợ, dáng đi chậm, nụ cười hiền. Còn H, nghe đâu đã về với cõi khác.
Có lần, một ông chú từng đi bộ đội Campuchia kể với tôi : giữa đất bạn, H hay nhắc về một đêm trăng ở quê. Không kể nhiều, chỉ nói đó là khoảnh khắc đẹp nhất đời mình – một người đàn bà tắm nước giếng, tắm ánh trăng, đẹp như bước ra từ cõi mộng.
Năm tháng cuốn con người đi mỗi ngả. Số phận ai nấy gánh. Chỉ có trăng là còn đó, mỗi đêm vẫn tròn trên miệng giếng làng. Và đâu đó trong ký ức người đời, một bóng hình xưa vẫn lặng lẽ tắm trăng – mong manh, buồn bã, đẹp đến nao lòng.