XÔI NGỌT BÀ HAI TIỀM
Châu Phước Tiến
Mỗi lần trở về làng Thanh Quýt, quê tôi, việc đầu tiên anh trai tôi nhắc không phải là thăm mồ mả tổ tiên, cũng không phải ghé thăm họ hàng, mà chỉ là một câu rất quen:
“Nhớ đặt xôi ngọt bà Hai Tiềm nghe.”
Chỉ một câu nói đơn sơ vậy thôi, mà trong đó có cả mùi khói bếp, mùi nếp mới, có tiếng gà gáy buổi sớm, có ký ức của làng quê mấy chục năm chưa hề phai nhạt.
Xôi ngọt bà Hai Tiềm không phải là thứ quà cao sang. Nó không có bao bì đẹp, không bảng hiệu, không quảng cáo. Nhưng lạ lùng thay, sáng nào cũng vậy, chưa kịp qua tám giờ, nồi xôi đã vơi cạn. Người quen thì dặn từ hôm trước. Người lạ đến trễ chỉ còn biết đứng nhìn nồi xôi trống đáy, trong lòng tiếc nuối như vừa lỡ một chuyến đò quê.
Bà Hai Tiềm – người làng vẫn quen gọi như thế – cả đời quanh quẩn với cái bếp than, cái nồi nhôm, cái thúng tre và mấy thứ nguyên liệu rất đỗi bình dân: nếp, đậu đen, gừng. Từ những thứ tưởng chừng ai cũng có ấy, bà làm nên một món xôi mang hồn vía của làng Thanh Quýt.
Xôi của bà không ngọt gắt. Cái ngọt ở đây là thứ ngọt chậm, ngọt sâu, ngọt từ bên trong. Hạt nếp dẻo nhưng không nhão, tơi mà không khô. Đậu đen bùi, chín đều, không sượng. Gừng cay nhẹ, thơm, vừa đủ để ấm bụng người ăn mà không át đi mùi nếp mới. Tất cả hòa quyện vào nhau, giản dị mà tinh tế, như chính tính nết của người quê.
Ít ai biết, để có được nồi xôi ấy, bà Hai Tiềm cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất. Nếp phải là loại nếp ngon, lựa kỹ từng hạt, đãi sạch, ngâm đủ giờ. Đậu đen cũng phải ngâm riêng, canh nước, canh lửa. Công đoạn hông xôi, ủ xôi là cả một kinh nghiệm được chắt lọc qua năm tháng. Lửa không được lớn quá, cũng không được yếu quá. Than phải vừa hồng. Mỗi lần mở nắp nồi xôi là một lần cân nhắc, như người mẹ ngó con trong giấc ngủ.
Bà không nói nhiều về nghề. Bà làm, lặng lẽ như hơi khói bếp bay lên rồi tan vào buổi sớm. Nhưng ai đã ăn xôi của bà rồi thì nhớ. Nhớ rất lâu.
Sau năm một chín bảy lăm, cũng như bao gia đình khác ở Thanh Quýt, bà Hai Tiềm theo chồng đi kinh tế mới ở Trà Tân, huyện Trà My. Vùng đất mới, rừng nhiều hơn ruộng, cái ăn cái mặc đều thiếu thốn. Những năm tháng ấy, người ta sống bằng niềm tin và sức chịu đựng nhiều hơn là bằng vật chất. Đến khoảng năm một chín tám mươi, vợ chồng bà quay về lại quê nhà.
Quê cũ, nhưng đời không còn như xưa. Ruộng đất không có, làm nông thì bấp bênh. Trong cảnh khó khăn đó, bà chọn nấu xôi ngọt để bán – một lựa chọn tưởng chừng nhỏ bé, nhưng lại trở thành con đường nuôi sống cả gia đình. Không vốn liếng, không học hành bài bản, bà chỉ có đôi tay cần mẫn và ký ức về những nồi xôi từng nấu cho gia đình thuở trước.
Từ đó, bếp xôi của bà Hai Tiềm đỏ lửa suốt mấy chục năm. Mỗi ngày, bà thức dậy từ lúc làng còn tối mờ. Tiếng củi khẽ nổ, tiếng nước sôi lục bục, hòa với tiếng gió sớm thổi qua hàng tre, thành âm thanh quen thuộc của Thanh Quýt. Người trong làng đi chợ sớm ghé mua gói xôi. Người đi làm xa tranh thủ ăn lót dạ. Có người mua để cúng, có người mua để nhớ.
Nghề nấu xôi ngọt theo bà cho đến ngày bà về với tổ tiên. Cả đời bà không rời cái bếp. Cái bếp nuôi con, nuôi cháu, nuôi cả một mùi hương ký ức cho làng quê.
Ngày bà mất, làng Thanh Quýt như thiếu đi một điều gì đó rất quen. Sáng sớm không còn thấy bóng dáng bà lom khom bên bếp lửa. Không còn tiếng hỏi han nhỏ nhẹ. Không còn nồi xôi bốc khói dưới mái hiên cũ. Người ta bùi ngùi, không chỉ vì thương bà, mà còn vì sợ một hương vị quê nhà sẽ mất theo bà.
Nhưng rồi, nghề không mất.
Con dâu của bà – một người phụ nữ lặng lẽ, ít nói – tiếp tục giữ nghề. Không ồn ào tuyên bố, không thay đổi cách làm. Vẫn dậy sớm, vẫn thức khuya, vẫn chắt chiu từng hạt nếp, từng nhúm đậu. Vẫn canh lửa như canh một mạch sống. Như thể bà Hai Tiềm vẫn còn đó, chỉ là đứng khuất sau làn khói bếp.
Đến hôm nay, xôi ngọt bà Hai Tiềm vẫn còn. Vẫn hết sớm. Vẫn được người làng nhắc tên bằng tất cả sự trìu mến. Với những người đi xa, mỗi lần về quê, chỉ cần nghe nhắc đến xôi ngọt là lòng đã chộn rộn. Bởi trong gói xôi ấy không chỉ có thức ăn, mà có cả tuổi thơ, có cha mẹ, có những buổi sáng quê nghèo mà ấm áp.
Xôi ngọt bà Hai Tiềm không chỉ là món ăn. Nó là một phần ký ức tập thể của làng Thanh Quýt. Là đặc sản của Quảng Nam theo nghĩa sâu nhất: đặc sản của con người, của nếp sống, của sự bền bỉ và tử tế.
Những ngày chạp, ngày kỵ cơm, mùi xôi ngọt lại lan tỏa trong từng ngôi nhà. Ngày Tết, câu chuyện về xôi ngọt càng rôm rả hơn. Người nhắc bà Hai Tiềm. Người kể chuyện xưa. Người gói ghém ký ức trong từng miếng xôi dẻo thơm.
Ngày nào làng Thanh Quýt còn, ngày đó xôi ngọt bà Hai Tiềm còn sống trong lòng người. Như một ngọn lửa nhỏ, không rực rỡ, nhưng âm ỉ, bền bỉ qua năm tháng.
Và với tôi, mỗi lần về quê, cầm trên tay gói xôi còn nóng, tự dưng thấy lòng mình lắng lại. Thấy mình vẫn còn nguyên vẹn một chốn để nhớ, một mùi hương để quay về.
