Đặc Sản Quảng Nam

🏡
Đặc sản Quảng Nam – Mua nhanh trên Shopee
Đặc Sản Quảng Nam Quê Mình
XEM BỘ SƯU TẬP ➜

HỘI CHÈ VĨNH ĐIỆN: VỊ NGỌT TRONG LÒNG PHỐ HUYỆN

GAO
0

Tác giả : Châu Phước Tiến

1. Vĩnh Điện – Điểm giao thoa của những tâm hồn đồng điệu

Nếu Hội An mang vẻ đẹp trầm mặc của những mảng tường rêu phong, thì Vĩnh Điện – trái tim của Điện Bàn – lại hiện ra với vẻ tấp nập của một thị tứ cửa ngõ, nơi sông Vĩnh Điện lững lờ trôi mang theo bao câu hò, điệu lý. Nhưng có một điều lạ lùng, dù ai đi ngược về xuôi, dù là khách thương hồ hay kẻ sĩ phương xa, hễ dừng chân tại Vĩnh Điện là phải tìm cho được một bát chè.

"Hội chè" Vĩnh Điện không phải là một lễ hội có ngày khai mạc hay bế mạc rình rang. Nó là một cái "hội" tự nhiên, một sự tụ hội của những gánh chè, những quán nhỏ ven đường, nơi mà mỗi buổi chiều khi nắng vàng trải dài trên cầu Vĩnh Điện, người ta lại tìm đến nhau để thưởng thức cái vị ngọt thanh tao của đất trời miền Trung.

2. Chè đậu ván – "Linh hồn" của hội chè

Nói đến chè Vĩnh Điện, trước hết phải gọi tên chè đậu ván. Đây không chỉ là một món ăn, mà là một tác phẩm nghệ thuật của những người mẹ, người chị Điện Bàn.

Nhìn bát chè đậu ván đúng điệu Vĩnh Điện, ta thấy cả một sự tỉ mỉ:

Những hạt đậu ván được chọn lựa kỹ càng, hạt nào hạt nấy vàng ươm, căng tròn, nấu sao cho chín mềm nhưng không được nát, vỏ đậu phải dai nhẹ còn ruột thì bùi lịm.

Nước chè trong veo, sánh đặc nhờ chút bột lọc, vị ngọt của đường phèn thanh khiết chứ không gắt.

Và đặc biệt là lớp nước cốt dừa trắng muốt, béo ngậy rưới lên trên, tạo nên một sự hòa quyện tuyệt vời giữa cái bùi của đậu, cái ngọt của đường và cái béo của dừa.

Ngoài chè đậu ván, "hội" còn có chè đậu xanh đánh mịn màng, chè bắp thơm nồng mùi lúa mới, hay chè hạt sen thanh mát. Mỗi món một vị, nhưng tất cả đều mang cái chất mộc mạc, chân quê của người Quảng.

3. Ký ức bên những quán chè xưa

Trong tâm tưởng của những người thế hệ anh Tiến, hội chè Vĩnh Điện gắn liền với những năm tháng học trò. Tôi còn nhớ như in hình ảnh những nhóm học sinh trường Trần Quý Cáp, trường Nguyễn Duy Hiệu mỗi giờ tan học lại rủ nhau "đáp" xuống những quán chè ven chợ.

Thời ấy, quán chè chỉ là vài cái ghế đẩu gỗ thấp tịt, mặt bàn là tấm ván cũ kê tạm. Những cô hàng chè với đôi bàn tay thô ráp nhưng nhanh thoăn thoắt, múc từng vá chè cho vào chén sứ. Tiếng cười đùa của đám trẻ, tiếng hỏi han của các bà đi chợ về, hòa cùng tiếng còi xe ngoài phố tạo nên một âm thanh rất đặc trưng của Vĩnh Điện.

HỘI CHÈ VĨNH ĐIỆN: KHÚC DẠO ĐẦU CỦA TUỔI TRẺ VÀ MÙA HÈ 1991 RỰC NẮNG

1. Cái "chảnh" đáng yêu của những chàng sinh viên năm ấy

Mùa hè năm 1991, cái nắng miền Trung dẫu có gắt gỏng bao nhiêu cũng không ngăn được sự kiêu hãnh đang bừng nở trong lòng một chàng sinh viên Luật năm thứ hai vừa từ Sài Gòn trở về. Tôi thú thực, ngày ấy mình "chảnh" lắm. Cái "chảnh" của một gã trai quê đường đường chính chính bước chân vào giảng đường đại học pháp lý, giữa cái thời mà ở làng, hễ nghe danh "sinh viên" là người ta nhìn mình bằng ánh mắt vừa ngưỡng mộ, vừa nể trọng như một bậc trí giả tương lai.

Lúc đó, trong mắt những gã sinh viên chúng tôi, mấy anh thợ nề, thợ mộc hay những bạn bè cùng lứa lam lũ ruộng vườn dường như ở một "tầng nấc" khác. Chúng tôi tự cho mình cái quyền được kiêu ngạo, được "có số má" vì mang trong mình cái chữ. Đó là sự ngông cuồng của tuổi trẻ, cái sự tự hào vừa đáng ghét nhưng cũng thật đáng yêu của những người con xứ Quảng hiếu học, lần đầu chạm tay vào cánh cửa tri thức rộng lớn.

2. Sự ra đời của "Hội chè Vĩnh Điện"

Chính trong cái mùa hè đầy tự kiêu và khát vọng đó, "Hội chè Vĩnh Điện" đã được khai sinh. Cái tên nghe có vẻ dân dã, "chè" có thể là bát chè xanh đậm đà tình quê, hay đơn giản là những buổi tụ tập "trà dư tửu hậu" của những cái đầu đầy ắp hoài bão. Thành phần của hội toàn là những "hảo hán" từ khắp các trường danh giá:

Anh trai Lê Tự Pháo: Sinh viên năm cuối Đại học Cảnh sát tận Ba Vì (Hà Nội), mang vẻ phong trần và kỷ luật của người lính.

Tôi (Châu Phước Tiến): Chàng sinh viên Luật năm thứ hai đầy tự tin từ TP. Hồ Chí Minh.

Cậu em trai: Vừa chân ướt chân ráo vào năm nhất Đại học Ngoại thương – ngôi trường của những doanh nhân tương lai.

Cùng một nhóm bạn đang theo học trung cấp tại Đà Nẵng.

Chúng tôi gặp nhau, tạo thành một chỉnh thể của những trí thức trẻ, đầy năng lượng và cũng đầy sự "ngạo mạn" trí tuệ của những năm đầu thập niên 90.

3. Duy Sơn 2 – Chuyến hành trình ra khỏi lũy tre làng

Tháng 7 năm 1991, nắng hạ đẹp đến nao lòng. Lần đầu tiên, những "ông cử, ông tú" của Hội chè quyết định thực hiện một chuyến dã ngoại xa khỏi cổng làng Thanh Quýt. Điểm đến là thủy điện Duy Sơn 2.

Đó là một buổi trưa nắng kỷ niệm, đồi núi trập trùng, gió ngàn thổi lồng lộng. Cái cảm giác lần đầu tiên được thực sự "đi ra ngoài", ngắm nhìn công trình thủy điện hùng vĩ giữa thiên nhiên, nó khác xa với những trang sách luật khô khan hay những giờ trực ban nghiêm ngặt của anh Pháo. Chúng tôi cười nói, tranh luận và tận hưởng cái nắng hạ rực rỡ của tuổi đôi mươi. Dẫu chuyến đi ấy vắng bóng Lê Tự Tùng, nhưng cái tên ấy chưa bao giờ rời khỏi tâm trí của Hội chè chúng tôi.

4. Lê Tự Tùng – Linh hồn và chữ nghĩa

Nếu Hội chè là một bản nhạc, thì Lê Tự Tùng chính là những nốt trầm đầy xao xuyến. Tùng không đi Duy Sơn cùng chúng tôi đợt đó, nhưng cậu ấy hiện diện một cách sâu sắc qua những dòng nhật ký "Hội chè Vĩnh Điện". Tôi – với tư cách Hội phó – đã bao lần lặng người trước những dòng văn, dòng thơ đầy cảm xúc và cả những nỗi buồn man mác mà Tùng gửi gắm vào trang giấy.

Tùng yêu chữ nghĩa đến cuồng si. Cái tình yêu ấy theo cậu vào tận Sài Gòn khi cậu trở thành sinh viên Đại học Pháp lý, ngủ cùng giường, ăn cùng mâm với tôi và một người bạn thân thiết khác là Lê Tiến Châu (người mà bây giờ chúng ta vẫn gọi một cách trang trọng là Bí thư Thành ủy Hải Phòng).

Thời gian ở ký túc xá, trong những bữa cơm đạm bạc sinh viên, Tùng vẫn thế: đàn hay, hát giỏi và tâm hồn luôn treo ngược trên những cành hoa của văn chương. Hình ảnh Tùng ôm cây đàn, cất tiếng hát giữa những đêm Sài Gòn hoa lệ đã trở thành một phần máu thịt trong ký ức của tôi và Châu. Chúng tôi yêu quý Tùng bởi cái chất nghệ sĩ thuần khiết, cái cách cậu ấy trân trọng từng con chữ giữa một thời đại đang chuyển mình hối hả.

5. Ngã rẽ cuộc đời và lời hẹn Xuân Bính Ngọ

Ba mươi lăm năm trôi qua kể từ mùa hè rực rỡ ấy. Những chàng sinh viên "chảnh chọe" ngày nào nay tóc đã pha sương, mỗi người đã chọn cho mình một ngã rẽ riêng. Có người trở thành lãnh đạo cấp cao, có người là người chiến sĩ công an nhân dân, có người theo đuổi nghiệp luật, và có người vẫn giữ mãi chất lãng tử của chữ nghĩa.

Nhìn lại hành trình đã qua, tôi không còn cái vẻ "kiêu ngạo" của tuổi đôi mươi, mà thay vào đó là lòng trân trọng vô bờ bến đối với tình bạn, tình anh em. Hội chè Vĩnh Điện không chỉ là một cái tên, đó là một thời đại, là minh chứng cho sự nỗ lực vươn lên của những người con đất Quảng.

Hôm nay, ngồi viết những dòng này, lòng tôi lại đau đáu một khát vọng: Tìm về mùa hè 1991 giữa mùa xuân 2026.

"Bạn bè ơi, nợ nhau một lời chào, nợ nhau một nụ cười của tuổi sáu mươi."

Nhân dịp đầu xuân Bính Ngọ sắp tới, tôi mong muốn Hội chè Vĩnh Điện sẽ có một cuộc hội ngộ lịch sử. Để anh Pháo, tôi, cậu em ngoại thương, Tùng, và cả Châu nữa – nếu bộn bề công việc cho phép – được một lần nữa ngồi lại bên nhau. Không phải để khoe khoang chức tước hay địa vị, mà để kể cho nhau nghe về cái thời chúng mình từng "chảnh" thế nào, từng yêu chữ nghĩa thế nào, và để thấy rằng: dẫu thế giới có đổi thay, cái chất "Vĩnh Điện" trong mỗi chúng ta vẫn vẹn nguyên như nắng hạ Duy Sơn năm nào.

Lời kết

Hội chè Vĩnh Điện – xin hãy cùng trở về. Để mùa xuân này, Thanh Quýt không chỉ có hoa mai nở, mà còn có tiếng đàn của Tùng, tiếng cười của anh Pháo và những câu chuyện cũ không bao giờ dứt của chúng ta.

Mùa hè 1991 đã khép lại từ lâu, nhưng cánh cửa của tình bạn thì vẫn luôn mở rộng cho ngày hội ngộ.

Đăng nhận xét

0Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Đọc tiếp: