Châu Phước Tiến
Đến bây giờ, khi tóc đã điểm sương, khi ký ức tưởng đã lùi xa hơn bốn mươi lăm năm, mỗi lần nhắc lại chuyện “đi kinh tế mới”, chú tôi, anh tôi vẫn rùng mình. Thời gian có thể làm phai màu nhiều thứ, nhưng có những đoạn đời khắc vào xương tủy, không dễ gì quên.
Nếu nhìn từ góc độ chủ trương, chính sách của Nhà nước thời bấy giờ, người ta có thể phân tích đúng – sai, hợp lý – chưa hợp lý. Nhưng nếu nhìn từ quy luật mưu sinh của một gia đình cụ thể, từ giấc ngủ chập chờn của một người cha, từ bữa cơm thiếu gạo của một người mẹ, thì tôi vẫn nghĩ: với nhiều người, đó là một lựa chọn đầy cay đắng, thậm chí là một sai lầm của số phận.
Ngày ấy, nhiều trường hợp không có quyền lựa chọn.
Chú tôi, trước năm 1975, là cảnh sát phục vụ cho chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Sau 1975, thân phận đổi thay. Gia đình đông con, mười khẩu phần ăn trông chờ vào những công việc nặng nhọc: khi thì chặt mây, đốn củi; vài năm sau lại đi biển kiếm sống. Cuộc sống vốn đã chật vật, lại càng thêm chật vật trong bối cảnh chung của đất nước những năm sau chiến tranh.
Khó khăn không phải của riêng ai. Cả xã hội khi ấy đều thiếu thốn. Điện chập chờn, gạo phải tem phiếu, hàng hóa khan hiếm. Nhưng rồi, giữa cái thiếu chung ấy, có những gia đình bị đặt vào diện “phải đi”.
Chính quyền quận vận động, rồi thúc ép, rồi gần như lùa dân đi kinh tế mới ở Cư M’gar, Buôn Thung, Ea Súp của Đắk Lắk. Vùng đất đỏ bazan mênh mông, rừng còn dày, đường còn lầy lội. Điện chưa có, nước sạch thiếu thốn, trường học sơ sài, trạm y tế đếm trên đầu ngón tay. Lương thực, thực phẩm không ổn định. Giao thông cách trở. Mọi thứ đều ở dạng bắt đầu – và bắt đầu từ con số gần như bằng không.
Nghe hai chữ “kinh tế mới”, ai cũng nghĩ đến cơ hội lập nghiệp.
Nhưng thực tế là rừng thiêng nước độc.
Ở quê nhà Quảng Nam, câu chuyện còn dữ dội hơn. Ban tuyên giáo huyện tuyên truyền, vận động. Khi vận động không đủ, thì cưỡng chế. Có gia đình bị bứng cả căn nhà cũ, chất lên xe chở vào vùng kinh tế mới xã Trà Tân, huyện Trà My. Một mái nhà gắn bó bao năm bị tháo rời, như tháo rời cả ký ức. Người ta nói đi để xây dựng quê hương mới. Nhưng trong lòng nhiều người, đó là một cuộc lưu đày.Nhà nước cấp gạo vài tháng đầu, rồi bảo bà con tự lo. Tự lo giữa rừng sâu. Tự lo giữa đất lạ. Tự lo khi phía trước là đồi núi chập chùng, phía sau là quê cũ đã rời xa.
Những năm tháng ấy, chú tôi kể lại bằng giọng trầm buồn. Ban ngày phát rẫy, đốn cây, đốt nương. Đêm về nằm nghe tiếng côn trùng rả rích, lòng nặng trĩu. Sốt rét rừng hoành hành. Trẻ con thiếu sữa, thiếu thuốc. Người lớn thiếu niềm tin. Giao thông gần như tê liệt vào mùa mưa. Muốn về quê thăm bà con cũng không dễ.
Lập nghiệp nơi rừng núi không chỉ là dựng nhà.
Đó là dựng lại cả cuộc đời.
Nhưng không phải ai cũng đủ sức dựng.
Anh tôi sau gần mười năm bám trụ, năm 1985 quyết định bỏ vùng kinh tế mới quay về quê cũ. Trở về mà không còn nhà. Phải tá túc bên ngoại. Người đàn ông từng mơ một mái ấm riêng, giờ đứng giữa quê hương mà vẫn thấy mình như kẻ tha hương.
Anh làm hai câu thơ, nghe qua tưởng giản dị, mà thấm đến xót lòng:
“Tết đến không nhà vui gì Tết
Xuân về không bánh vui gì Xuân.”
Hai câu ấy không chỉ là nỗi buồn của một gia đình. Đó là tâm trạng của cả một lớp người. Tết mà không có mái nhà của mình, thì tiếng pháo (dù đã vắng), cành mai, mâm cỗ… cũng nhạt đi. Xuân mà không có chiếc bánh chưng, bánh tét đủ đầy cho con trẻ, thì mùa xuân ấy chỉ là cái mốc thời gian, không phải niềm vui.
Tôi sinh sau. Tôi không phải gánh trên vai chuyến xe lên vùng đất mới. Không phải ngủ giữa rừng sâu nghe tiếng thú hoang. Không phải bới từng gốc sắn, củ khoai để cầm cự qua ngày. Có lẽ vì vậy mà tôi luôn mang trong lòng một sự áy náy mơ hồ – áy náy vì mình không nếm trải, nên khó thấu hết.
Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu: thế hệ trước đã trả một cái giá rất đắt cho hai chữ “ổn định”. Họ chịu đựng để con cháu sau này có cơ hội khác. Họ đi trong gian khó để chúng tôi được ở lại trong thuận lợi hơn.
Có người nói: đi kinh tế mới là góp phần khai phá vùng đất hoang hóa, mở mang bờ cõi. Điều ấy không sai. Nhiều vùng đất Tây Nguyên, miền núi Quảng Nam hôm nay đã thành thị trấn, thành phố. Đường nhựa thênh thang, trường học khang trang, điện sáng khắp buôn làng. Nếu không có những lớp người đi trước, liệu có được diện mạo hôm nay?
Nhưng cũng phải thừa nhận: không phải ai cũng đủ sức đi hết con đường ấy. Có người trụ lại, thành công. Có người bỏ về, trắng tay. Có người nằm lại nơi rừng sâu, gửi thân nơi đất lạ.
Lịch sử luôn có nhiều mặt.
Người ở lại viết báo cáo thành tích. Người ra đi mang theo nỗi buồn riêng.
Tôi không dám phán xét đúng – sai. Thời nào có hoàn cảnh của thời đó. Đất nước vừa qua chiến tranh, kinh tế kiệt quệ, dân số tập trung đông ở đồng bằng, chính sách giãn dân là điều có thể hiểu. Nhưng trong những con số di dân, những báo cáo tổng kết, có những giọt nước mắt không ai thống kê.
Mỗi lần về quê, nhìn lại những người chú, người anh năm xưa, tôi thấy trong ánh mắt họ vẫn còn đó một vết hằn. Không phải oán trách, mà là một nỗi niềm khó gọi tên. Họ ít nói về quá khứ, nhưng khi nhắc đến “kinh tế mới”, giọng chùng xuống.
Có lẽ, điều họ tiếc không chỉ là mái nhà bị bứng đi.
Mà là cảm giác bị buộc phải rời khỏi nơi chôn nhau cắt rốn.
Quê hương đối với người Việt không chỉ là mảnh đất. Đó là mồ mả tổ tiên, là đình làng, là giếng nước, là hàng cau trước ngõ. Rời quê, nghĩa là rời khỏi một phần linh hồn. Không phải ai cũng đủ mạnh để mang linh hồn ấy đi xa.
Tôi viết lại những dòng này không phải để khơi lại nỗi buồn, càng không để kết luận điều gì. Tôi viết để hiểu. Để thế hệ sau, trong đó có tôi, biết cúi đầu trước sự chịu đựng của thế hệ trước.
Bởi nếu không có những năm tháng gian truân ấy, có lẽ chúng tôi hôm nay không có điều kiện để học hành, để làm báo, để cầm bút mà suy tư.
Đi kinh tế mới – với người này là cơ hội, với người khác là biến cố. Nhưng với gia đình tôi, đó là một ký ức không thể quên. Một ký ức vừa đau, vừa đáng trân trọng.
Thời gian có thể làm dịu vết thương.
Nhưng ký ức thì vẫn còn.
Và tôi, người sinh sau, chỉ biết ghi lại bằng tất cả sự thành kính đối với những người đã từng đi qua rừng sâu, qua đói khát, qua mất mát… để hôm nay con cháu được đứng trên mảnh đất quê nhà mà không còn phải lựa chọn giữa ở và đi.
Đó là điều tôi luôn nhắc mình:
Đừng quên những bước chân đã lội qua bùn lầy, để mình được bước trên con đường khô ráo hôm nay.
