Tác giả: Châu Phước Tiến
Chương I: Sớm ba mươi – Thanh âm của sự no ấm
Năm 1986, Nông trường Quyết Thắng nằm giữa đại ngàn Quảng Nam mang một vẻ đẹp vừa hùng vĩ, vừa khắc nghiệt. Ngày 30 Tết năm ấy, không khí rộn ràng lan tỏa khắp các sườn đồi chè. Đây không chỉ là ngày cuối năm, mà là ngày của những "phần thưởng" sau một năm ròng rã bám đất, bám cây.
Tại Đội sản xuất số 2, từ tờ mờ sáng, tiếng heo kêu, tiếng nước sôi sùng sục và tiếng bước chân chạy rầm rập đã phá tan cái tĩnh mịch của núi rừng. Dưới sự điều hành của ông Nguyễn Đức Chiến – một Đội trưởng tháo vát và đầy uy tín, việc mổ lợn, làm gà diễn ra như một dây chuyền nghệ thuật. Ông Chiến tất bật ngược xuôi, từ việc lo liệu mâm cúng tất niên sao cho đủ đầy lễ vật, đến việc giám sát từng nhát dao chia thịt.
Thời ấy, thịt lợn là "vàng". Từng tảng thịt đỏ tươi, từng nải chuối xanh, từng con gà vịt được chia đều cho mỗi hộ công nhân. Ban Giám đốc nông trường cũng tươm tất bày biện mâm cúng tất niên thịnh soạn ngay tại văn phòng, khói hương trầm quyện trong gió núi như lời tạ ơn trời đất cho một năm bình an. Đó là những hình ảnh ấm áp nhất, chuẩn bị cho một cuộc hành trình đầy thử thách ngay phía sau.
Chương II: Hành trình vượt "Cổng trời" – Dốc Kiền và Ngầm Đôi
Khi cái nắng chiều 30 bắt đầu nhạt dần, cũng là lúc những người công nhân quê Điện Bàn vội vã chằng buộc hàng hóa lên xe. Anh Tiến và các đồng nghiệp không chỉ chở theo thịt, gà, vịt, trái cây – những thứ quà quý giá của nông trường – mà còn chở theo cả niềm hy vọng của gia đình đang ngóng đợi nơi quê nhà.
Thế nhưng, con đường về Điện Bàn ngày ấy không hề bằng phẳng. Thử thách đầu tiên và đáng sợ nhất chính là dốc Kiền. Đây là đoạn đường mà giới tài xế và những người đi xe đạp thâm niên đều phải kiêng dè. Dốc cao dựng đứng, mặt đường lởm chởm đá hộc. Sau những trận mưa lũ của miền Trung, con dốc vốn đã khó đi nay lại càng thêm tan hoang bởi những vết xói lở sâu hoắm.
Chiếc xe đạp thời ấy trở thành "con ngựa sắt" thồ hàng nặng nề. Lên dốc Kiền, không ai có thể ngồi trên yên. Người ta phải gò lưng, bấm từng ngón chân xuống mặt đất trơn trượt để đẩy xe. Những giọt mồ hôi rơi xuống hòa cùng bụi đất đỏ. Có những đoạn xói lở nặng, người đi trước phải quay lại giúp người đi sau, hai ba người mới đẩy nổi một chiếc xe qua khỏi miệng vực của những "ổ voi" khổng lồ.
Vừa qua khỏi dốc Kiền, thử thách tiếp theo lại hiện ra: Ngầm Đôi. Sau trận lụt dữ dội trước đó, đoạn ngầm này bị tàn phá nặng nề. Nước rút đi để lại một bãi chiến trường của bùn lầy, đá mồ côi và những nhịp cầu tạm bợ. Giao thông gần như tê liệt đối với các loại xe cơ giới, còn với xe thồ hàng Tết thì là một cuộc "hành xác" thực sự.
Chương III: "Tăng bo" – Khúc ca của sự kiên trì
Tại Ngầm Đôi, khái niệm "tăng bo" đã trở thành một phần của ký ức khó quên. Vì đường quá xấu, không một chiếc xe thồ nào có thể một mạch băng qua. Anh Tiến cùng các anh em phải thực hiện chiến thuật "chia để trị".
Hàng hóa trên xe phải dỡ xuống hoàn toàn. Người ta phải khênh từng túi thịt, từng lồng gà, từng bao trái cây qua đoạn sạt lở trước, sau đó mới quay lại dắt cái xác xe không qua sau. Có những đoạn bùn ngập đến nửa bánh xe, hai người phải cùng khênh một chiếc xe mới thoát được vũng lầy.
Hình ảnh những người đàn ông vai vác nặng, chân bấm bùn, truyền tay nhau từng món quà Tết giữa cái lạnh se sắt của chiều cuối năm đã khắc sâu vào lòng người. Những gia đình có con nhỏ đi cùng lại càng gian truân hơn. Một tay dắt con, một tay giữ hàng, mắt luôn phải canh chừng những đoạn vực xói lở. "Tăng bo" hàng qua rồi lại "tăng bo" người. Sự mệt mỏi thể xác dường như bị lấn át bởi cái quyết tâm phải mang được cái Tết này về đến cửa nhà.
Trong cái khó ló cái tình. Những người đồng nghiệp cùng quê Điện Bàn lúc này không còn là những người bạn bình thường, họ là những người đồng đội chung chiến hào. Người này đẩy giúp xe cho người kia, người kia giữ túi hàng cho người này. Những câu đùa tếu táo vang lên giữa tiếng thở dốc: "Cố lên anh em, qua khỏi đoạn này là thấy khói bếp quê nhà rồi!"
Chương IV: Tự hào một thời bao cấp
Về đến Điện Bàn khi trời đã tối mịt, toàn thân rã rời, áo quần lấm lem bùn đất từ dốc Kiền, Ngầm Đôi, nhưng khi nhìn thấy ánh mắt reo vui của con trẻ và nụ cười mãn nguyện của người thân khi đón nhận những phần quà từ Nông trường Quyết Thắng, mọi nhọc nhằn dường như tan biến.
Nhìn lại năm 1986, đó là một thời đại mà cái thiếu thốn bủa vây mọi ngả đường. Nhưng lạ thay, trong sự gian truân của dốc Kiền, trong sự lấm lem của Ngầm Đôi, con người ta lại tìm thấy một thứ giá trị tinh thần cực kỳ mãnh liệt. Đó là lòng tự hào về lao động chân chính.
Cái Tết nông trường năm ấy không chỉ có mùi thơm của thịt lợn luộc, vị ngọt của chuối chín, mà còn có cả vị mặn của mồ hôi và vị nồng của tình đồng chí. Nông trường Quyết Thắng năm 1986 đã đi vào lịch sử của mỗi gia đình công nhân như một biểu tượng của sự quật cường.
Những kỷ niệm dắt xe bộ, tăng bo hàng qua những đoạn đường sạt lở không phải là những ký ức buồn, mà là những thước phim đầy kiêu hãnh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Hạnh phúc nhất không phải là khi ta có mọi thứ dễ dàng, mà là khi ta mang được niềm vui về cho người thân sau khi đã vượt qua những "con dốc" của cuộc đời bằng chính đôi chân và sự kiên trì của mình.
